Nói trước

Hi Duong. How are things?

Chào Dương. Mọi việc thế nào rồi?

Nói sau

Good. Oh, have you visited the Crazy Paint art gallery recently?

Tốt. Ồ, bạn đã từng đi xem triển lãm nghệ thuật “Crazy Paint” gần đây chưa?

Nói trước

No, I haven't. I heard that it's not as good as it was before.

Chưa. Mình đã nghe rằng nó không hay như đã từng diễn ra trước đây.

Nói sau

Oh no! It's great! I went there last weekend. The paintings are excellent! So what shall we do this weekend?

Ồ không! Tuyệt! Mình đã đến đó cuối tuần rồi. Những bức tranh thật xuất sắc! Vậy cuối tuần này chúng ta sẽ làm gì?

Nói trước

Let me see. The La La Las are playing at the Young Club, let's go!

Để mình xem. Nhóm La La Las đang chơi ở câu lạc bộ Thanh niên, chúng ta đi nhé!

Nói sau

But we can watch the concert live on TV.

Nhưng chúng ta có thể xem buổi đại nhạc hội trực tiếp trên ti vi mà.

Nói trước

Oh, come on! It's quite different to be there in person - the musicians, the crowd, the colourful lights, the atmosphere ... it will be fantastic!

Ồ, thôi nào! Hoàn toàn khác khi chúng ta xem tại đó - những nhạc sĩ, đám đông, ánh sáng đầy màu sắc, không khí... nó sẽ thật tuyệt!

Nói sau

I don't like so much noise, Nick. Loud pop music really isn't my thing.

Mình không thích quá nhiều tiếng ồn ào, Nick. Nhạc pop ồn ào thật sự không phải là điều mình thích.

Nói trước

Come on, Duong. It will be exciting!

Thôi nào Dương. Nó sẽ thật hào hứng đấy!

Nói sau

How about going to the cinema? I like films.

Chúng ta hãy đi rạp chiếu phim đi? Mình thích xem phim.

Nói trước

Me too. OK, we can go to the cinema if I get to choose the film!

Mình cũng thế, được thôi, chúng ta có thể đi đến rạp chiếu phim nếu mình được chọn phim!