Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

kind

/kaɪnd/

loại hình

a kind man

store

/stɔːr/

cửa hàng

lay in stores of coal for the winter

overtime

/ˈəʊ.və.taɪm/

giờ làm thêm (ngoài giờ thường lệ)

working overtime; be on overtime

employers

/im'plɔiə[r]/

nhà tuyển dụng

foreign

/ˈfɒr.ən/

[thuộc] nước ngoài, ngoại

foreign languages

trading

/ˈtreɪ.dɪŋ/

thương mại

Chọn tất cả