Học từ vựng

Học từ vựng

  • Đã thuộc (2)
  • Chưa thuộc (11)

kind

loại hình

a kind man

store

cửa hàng

lay in stores of coal for the winter

overtime

giờ làm thêm (ngoài giờ thường lệ)

working overtime; be on overtime

employers

nhà tuyển dụng

foreign

[thuộc] nước ngoài, ngoại

foreign languages

trading

thương mại