Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

notice

/ˈnəʊ.tɪs/

chú ý đến

put up a notice

bulky

/ˈbʌl.ki/

cồng kềnh, to lớn

a bulky parcel

carry

/ˈkær.i/

mang, vác, khuân, xách, chở, ẵm, bế

carry a suitcase

pharmaceutical

/ˌfɑː.məˈsuː.tɪ.kəl/

[thuộc] dược [khoa]

pharmaceutical products

pick-up

/'pikʌp/

cải thiện

relief

/rɪˈliːf/

sự nhẹ người

the drug gives some relief to pain

menu

/ˈmen.juː/

thực đơn

what's on the menu tonight?

local

/ˈləʊ.kəl/

[thuộc] địa phương

a local train

dish

/dɪʃ/

món ăn

a glass dish

frankly

/ˈfræŋ.kli/

[một cách] thẳng thắn

tell me frankly what's wrong

Chọn tất cả