17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

notice

chú ý đến

Xóa

bulky

cồng kềnh, to lớn

Xóa

carry

mang, vác, khuân, xách, chở, ẵm, bế

Xóa

pharmaceutical

[thuộc] dược [khoa]

Xóa

pick-up

cải thiện

Xóa

relief

sự nhẹ người

Xóa

menu

thực đơn

Xóa

local

[thuộc] địa phương

Xóa

dish

món ăn

Xóa

frankly

[một cách] thẳng thắn