17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

noodles

mì, mì sợi

Xóa

vegetables

rau

Xóa

bread

bánh mì

Xóa

rice

cây lúa, cơm

Xóa

lunch

ăn bữa trưa

Xóa

mineral

chất khoáng

Xóa

milk

sữa

Xóa

orange

quả cam