Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

noodles

/'nʊ:dl/

mì, mì sợi

vegetables

/'vedʒtəbl/

rau

green vegetables

bread

/bred/

bánh mì

a loaf of bread

rice

/raɪs/

cây lúa, cơm

lunch

/lʌntʃ/

ăn bữa trưa

mineral

/ˈmɪn.ər.əl/

chất khoáng

milk

/mɪlk/

sữa

orange

/ˈɒr.ɪndʒ/

quả cam

Chọn tất cả