17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

merit

thành tích

Xóa

sales

sự bán, bán hàng

Xóa

manager

người quản lý, người điều hành.

Xóa

succeeded

thành công

Xóa

raise

tăng

Xóa

publish

đăng tải rộng rãi

Xóa

honor

danh hiệu

Xóa

reward

phần thưởng

Xóa

youth

tuổi trẻ, tuổi thanh niên, tuổi niên thiếu