Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

factory

/ˈfæk.tər.i/

xí nghiệp; nhà máy

factory workers

manufacture

/ˌmæn.jəˈfæk.tʃər/

chế tạo, sản xuất

manufacture shoes, cement

raw

/rɔː/

thô

raw meat

material

/məˈtɪə.ri.əl/

vật liệu

building materials

engine

/ˈen.dʒɪn/

máy, động cơ

a steam engine

directly

/daɪˈrekt.li/

trực tiếp

he looked directly at us

consumer

/kənˈsjuː.mər/

người tiêu dùng

producers and consumers

complex

/ˈkɒm.pleks/

phức tạp

a complex system

Chọn tất cả