17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

depreciation

sự giảm giá trị; sự sụt giá

Xóa

again

lại, lần nữa, nữa

Xóa

prepare

sửa soạn, chuẩn bị

Xóa

quick

nhanh, mau, lẹ

Xóa

list

danh sách, bản kê

Xóa

fixed

cố định

Xóa

useful

có ích, hữu ích

Xóa

life

sự sống

Xóa

scrap

mấu thừa

Xóa

method

phương pháp, phương thức

Xóa

computer

máy tính