Nói trước

What are you doing tonight, Hung?

Bạn sẽ làm gì tối nay, Hùng?

Nói sau

I'm watching my favourite programme - Laughing out Loud!

Mình sẽ xem chương trình truyền hình yêu thích của mình - Laughing Out Loud!

Nói trước

What is it?

Nó là cái gì?

Nói sau

It's a show of funny clips.

Nó là một chương trình có nhiều clip vui nhộn.

Nói trước

What channel is it on?

Nó được chiếu trên kênh nào?

Nói sau

VTV3, and after that I'll watch Mr Bean.

VTV3 và sau đó mình sẽ xem chương trình Mr. Bean.

Nói trước

That's the funny man...

Đó là một người đàn ông vui nhộn đấy.

Nói sau

Yes. Come and watch it with me.

Đúng thế. Đến và xem với mình nhé.

Nói trước

Oh no.... I don't like Mr Bean. He's awful.

Ồ không. Mình không thích Mr. Bean. Ông ấy thật kỳ lạ.

Nói sau

So, we can watch Tom and Jerry.

Vậy chúng ta có thể xem Tom và Jerry được không?

Nói trước

Oh, the cartoon? I like that!

Ồ, phim hoạt hình à? Mình thích nó!

Nói sau

Who doesn't? I like the intelligent little mouse, Jerry. He's so cool.

Ai lại không thích? Mình thích chú chuột nhỏ thông minh, Jerry. Nó thật tuyệt.

Nói trước

But Tom's funny, too. Stupid, but funny.

Nhưng Tom thì cũng vui nhộn. Ngu ngốc nhưng vui nhộn.

Nói sau

Yes. Can you give me the newspaper on the desk?

Đúng thế. Cậu đưa giúp mình tờ báo trên bàn được không?

Nói trước

Sure. Do you want to check the TV schedule?

Được. Cậu muốn kiểm tra chương trình truyền hình à?

Nói sau

Yes. Look...

Đúng. Xem này...