Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

cartoon

/kɑːˈtuːn/

phim hoạt hình

cool

/kuːl/

tuyệt, ngầu...

a cool breeze

funny

/ˈfʌn.i/

hài hước, vui nhộn

funny stories

programme

/ˈprəʊ.ɡræm/

chương trình

there is an interesting programme on television tonight

schedule

/ˈʃedʒ.uːl/

chương trình, lịch trình

a factory production schedule

stupid

/ˈstjuː.pɪd/

ngớ ngẩn, ngốc nghếch, đần độn

a stupid idea

Chọn tất cả