Học từ vựng

Học từ vựng

  • Đã thuộc (2)
  • Chưa thuộc (11)

cartoon

phim hoạt hình

cool

tuyệt, ngầu...

a cool breeze

funny

hài hước, vui nhộn

funny stories

programme

chương trình

there is an interesting programme on television tonight

schedule

chương trình, lịch trình

a factory production schedule

stupid

ngớ ngẩn, ngốc nghếch, đần độn

a stupid idea