Nói trước

Hi, Oanh. How are you?

Chào, Oanh. Bạn khỏe không?

Nói sau

Hi, Mai. I'm OK. thanks. How about you? What did you do yesterday?

Chào Mai. Mình khỏe, cảm ơn. Bạn khỏe không? Hôm qua bạn làm gì?

Nói trước

I'm good. Yesterday morning I stayed at home and played with my brother. In the afternoon I cycled round the lake near my home.

Mình khỏe. Sáng hôm qua mình ở nhà và chơi với em trai. Buổi chiều mình đạp xe quanh hồ gần nhà.

Nói sau

Oh, good. That sounds really healthy. By the way, how do you come to school?

Ồ, tốt, điều đó dường như thật sự có lợi cho cơ thể. Nhân tiện, bạn đến trường bằng gì?

Nói trước

My dad usually drives me to school. I used to go on foot when I was in primary school. But the new school's too far to walk now.

Ba mình thường lái xe đưa mình đến trường. Mình từng đi bộ khi mình học tiểu học. Nhưng bây giờ trường mới quá xa nên không thể đi bộ được.

Nói sau

How far is it from your house to here?

Từ nhà bạn đến đây bao xa?

Nói trước

It's about two kilometres.

Khoảng 2km.

Nói sau

How long does it take you?

Bạn đi mất khoảng bao lâu?

Nói trước

About 10 minutes. Sometimes, when there are traffic jams. it takes longer.

Khoảng 10 phút. Thỉnh thoảng, nếu bị kẹt xe, thì sẽ mất thời gian hơn.

Nói sau

Do you come by car every day?

Bạn đến trường bằng xe hơi mỗi ngày à?

Nói trước

Yes, except when my dad is busy. Then I come by bike.

Đúng thế, ngoại trừ khi ba mình bận. Khi đó mình đi bằng xe đạp.

Nói sau

I see. Hey. Mai. How about going cycling round the lake on Saturday?

Mình hiểu rồi Mai à. Thứ Bảy này chúng mình đạp xe quanh hồ chơi nhé?

Nói trước

Great idea! Can you come to my house at 3 p.m.?

Ý kiến hay đấy! Khoảng 3 giờ chiều cậu đến nhà mình nhé?

Nói sau

OK. Mai. I can't wait! See you then.

Được thôi, Mai. Mình rất mong đấy! Tạm biệt.