Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

versatile

/ˈvɜː.sə.taɪl/

đa dụng

a versatile mind

chop

/tʃɒp/

chặt

bus services in this area have been chopped

drain

/dreɪn/

làm ráo nước

peel

/piːl/

bóc vỏ, gọt vỏ

peel a banana

starter

/ˈstɑː.tər/

món khai vị

of the five starters in the race, only three finished

Chọn tất cả