17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

type

loại, thứ

Xóa

skill

kĩ năng

Xóa

dictation

[đọc/ghi] chính tả

Xóa

shorthand

[phương pháp] tốc ký

Xóa

experience

kinh nghiệm

Xóa

knowledge

kiến thức

Xóa

certificate

chứng chỉ; bằng, văn bằng

Xóa

receive

nhận

Xóa

drive

lái xe

Xóa

operator

người vận hành, sử dụng