Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

family

/ˈfæm.əl.i/

gia đình

he's a friend of the family

promotion

/prəˈməʊ.ʃən/

sự thăng cấp; sự thăng chức; sự đề bạt

gain (win) promotion

quarter

/ˈkwɔː.tər/

quý (trong 1 năm)

a quarter of a mile

respect

/rɪˈspekt/

sự tôn trọng, sự kính trọng

have a deep respect for somebody

energy

/ˈen.ə.dʒi/

sinh lực, nghị lực

she's full of energy

opportunity

/ˌɒp.əˈtʃuː.nə.ti/

cơ hội, thời cơ

don't miss this opportunity, it never comes again

Chọn tất cả