17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

course

quá trình, tiến trình

Xóa

maybe

có lẽ, có thể

Xóa

clarify

(-fied) làm sáng tỏ

Xóa

provision

sự dự phòng

Xóa

mean

có nghĩa [là]

Xóa

recognized

được công nhận, được thừa nhận, được chấp nhận

Xóa

special

đặc biệt

Xóa

case

trường hợp, ca

Xóa

profit

lời, lãi; lợi nhuận; tiền lãi