17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

festival

lễ hội

Xóa

fascinating

thú vị, hấp dẫn

Xóa

religious

[thuộc] tôn giáo, [thuộc] đạo;[thuộc] tín ngưỡng

Xóa

celebrate

tổ chức lễ

Xóa

camp

trại; cắm trại

Xóa

seasonal

thuộc về mùa