Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

openness

/ˈəʊ.pən.nəs/

độ mở

simplicity

/sɪmˈplɪs.ə.ti/

sự đơn giản

flexibility

/ˌflek.səˈbɪl.ə.ti/

tính linh hoạt

operate

/ˈɒp.ər.eɪt/

đóng vai trò

the machine operates night and day

variety

/vəˈraɪ.ə.ti/

thể loại

variety of opinion

Chọn tất cả