17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

smoking

sự hút thuốc; thói quen hút thuốc

Xóa

quit

ngừng (làm gì đó), rời khỏi (một nơi)

Xóa

kill

giết

Xóa

cigarette

điếu thuốc lá

Xóa

smoke

hút thuốc

Xóa

difference

sự khác biệt

Xóa

point

ý kiến

Xóa

packet

bao gói