17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

boil

đun sôi, sôi

Xóa

burn

đốt, đốt cháy

Xóa

chemical

chất hoá học; hoá chất

Xóa

chemistry

ngành hóa học

Xóa

chemist

nhà hoá học

Xóa

cool

làm mát, làm nguội

Xóa

energy

năng lượng

Xóa

freeze

đông lại

Xóa

fuel

chất đốt, nhiên liệu

Xóa

gas

chất khí, khí gas

Xóa

heat

hơi nóng, sức nóng

Xóa

liquid

chất lỏng

Xóa

melt

tan ra, chảy ra

Xóa

metal

kim loại

Xóa

oil

dầu mỏ

Xóa

oxygen

khí ôxy

Xóa

physicist

nhà vật lý

Xóa

process

quá trình

Xóa

substance

chất