Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

immediately

/ɪˈmiː.di.ət.li/

ngay lập tức

considering

/kənˈsɪd.ər.ɪŋ/

xem xét, cân nhắc

it was not so bad, considering it was his first attempt

pitcher

/ˈpɪtʃ.ər/

bình (có tay cầm và vòi)

prepare

/prɪˈpeər/

sửa soạn, chuẩn bị

prepare a meal

Chọn tất cả