17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

immediately

ngay lập tức

Xóa

considering

xem xét, cân nhắc

Xóa

pitcher

bình (có tay cầm và vòi)

Xóa

prepare

sửa soạn, chuẩn bị