17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

belief

niềm tin, lòng tin, đức tin

Xóa

maintain

giữ, duy trì

Xóa

legend

truyền thuyết

Xóa

philosophy

triết học, triết lý

Xóa

moral

đạo đức

Xóa

religious

(thuộc) tôn giáo, tín ngưỡng

Xóa

superstition

sự mê tín

Xóa

myth

truyền thuyết, huyền thoại

Xóa

civilization

nền văn minh

Xóa

theology

thần học

Xóa

tolerant

khoan dung, hay tha thứ

Xóa

credible

đáng tin, tin được

Xóa

ritual

nghi lễ, nghi thức

Xóa

convinced

chắc chắn

Xóa

narrow-minded

hẹp hòi, nhỏ nhen, thành kiến, không cởi mở

Xóa

nurture

(cảm xúc, ý tưởng) nuôi nấng, ấp ủ

Xóa

open-minded

phóng khoáng, rộng rãi, không thành kiến, cởi mở