17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

infant

trẻ sơ sinh

Xóa

biology

sinh vật học

Xóa

bacteria

vi khuẩn

Xóa

cell

(sinh vật học) tế bào

Xóa

evolution

sự tiến hóa, tiến triển

Xóa

female

(thuộc) phái nữ, cái

Xóa

germ

vi trùng, mầm bệnh

Xóa

hereditary

di truyền

Xóa

instinct

bản năng

Xóa

instinctive

do bản năng, theo bản năng

Xóa

male

(thuộc) phái nam, nam giới, đực

Xóa

nerve

dây thần kinh

Xóa

organism

sinh vật

Xóa

infancy

tuổi còn ẳm ngửa, tuổi còn nhỏ, tuổi thơ ấu

Xóa

inherit

thừa hưởng, kế thừa (gen, tính cách, bệnh...)

Xóa

plasma

huyết tương