17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

animal

động vật

Xóa

calorie

ca lo

Xóa

clinical

(thuộc) khám và điều trị, lâm sàng

Xóa

crop

cây trồng, mùa màng

Xóa

ecology

sinh thái học

Xóa

ecological

(thuộc) sinh thái

Xóa

ecologist

nhà sinh thái học

Xóa

hygienic

vệ sinh, hợp vệ sinh

Xóa

nutrition

sự dinh dưỡng

Xóa

sex

giới tính

Xóa

sibling

anh chị em ruột

Xóa

vision

thị lực

Xóa

territory

khu vực, vùng lãnh thổ (thuộc sở hữu)

Xóa

mature

trưởng thành