17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

diagnose

chẩn đoán, kiểm tra

Xóa

screen

kiểm tra (có bệnh tật không)

Xóa

side-effect

tác dụng phụ

Xóa

surgery

sự giải phẫu, sự phẫu thuật

Xóa

surgeon

bác sĩ phẫu thuật

Xóa

disorder

sự rối loạn

Xóa

fatal

chí tử, nguy hiểm đến tính mệnh

Xóa

fatality

tử vong

Xóa

infect

làm nhiễm bệnh

Xóa

infection

bệnh nhiễm trùng

Xóa

infectious

(y học) hay lây, lây nhiễm

Xóa

mental

(thuộc) tinh thần

Xóa

recover

hồi phục, khỏi bệnh

Xóa

depression

bệnh trầm cảm

Xóa

enzyme

enzim