17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

area

khu vực, vùng miền

Xóa

feather

lông vũ, lông (chim)

Xóa

tomorrow

mai, ngày mai

Xóa

beautiful

đẹp; hay

Xóa

park

vườn hoa, công viên

Xóa

binoculars

ống nhòm

Xóa

nest

tổ, ổ (chim, chuột...)

Xóa

lay

xây dựng, tạo ra

Xóa

bird

con chim