Học từ vựng

Học từ vựng

  • Đã thuộc (2)
  • Chưa thuộc (11)

compensate

đền bù, bồi thường

nothing can compensate for the loss of one's health

compensation

tiền bồi thường, tiền đền bù

gross

tổng (số tiền)

great gross

levy

tiền thuế

liquidate

thanh lý, đóng cửa (một công ty)

liquidate one's political opponents

quarter

quý (3 tháng)

a quarter of a mile

quarterly

hàng quý, mỗi quý

subscriptions should be paid quarterly

quota

chỉ tiêu, hạn mức

I've done my quota of work for the day

reimburse

hoàn trả, trả lại

all expenses will be reimbursed [for you]

return

lợi nhuận

return to Paris from London

revenue

thu nhập

sources of revenue

tariff

thuế quan

turnover

doanh thu, doanh số

cumulative

lũy tích, dồn lại

cumulative evidence