17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

compensate

đền bù, bồi thường

Xóa

compensation

tiền bồi thường, tiền đền bù

Xóa

gross

tổng (số tiền)

Xóa

levy

tiền thuế

Xóa

liquidate

thanh lý, đóng cửa (một công ty)

Xóa

quarter

quý (3 tháng)

Xóa

quarterly

hàng quý, mỗi quý

Xóa

quota

chỉ tiêu, hạn mức

Xóa

reimburse

hoàn trả, trả lại

Xóa

return

lợi nhuận

Xóa

revenue

thu nhập

Xóa

tariff

thuế quan

Xóa

turnover

doanh thu, doanh số

Xóa

cumulative

lũy tích, dồn lại