17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

founder

người sáng lập

Xóa

found

thành lập (công ty)

Xóa

restructure

tái cơ cấu, cơ cấu lại

Xóa

enterprise

hãng, xí nghiệp, doanh nghiệp

Xóa

entrepreneur

chủ doanh nghiệp, doanh nhân

Xóa

entrepreneurial

sẵn sàng chấp nhận rủi ro để kiếm lợi nhuận

Xóa

franchise

sự nhượng quyền thương mại, sự nhượng quyền kinh doanh

Xóa

incorporated

công ty (sử dụng sau tên công ty)

Xóa

merger

sự hợp nhất, sự sát nhập

Xóa

rival

đối thủ, địch thủ

Xóa

share

cổ phiếu

Xóa

stake

cổ phần

Xóa

stakeholder

cổ đông

Xóa

subsidiary

công ty con