17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

continent

lục địa

Xóa

territories

lãnh thổ

Xóa

located

xác định vị trí; định vị

Xóa

western

[thuộc] phương tây

Xóa

stretches

giăng ra, căng ra, giãn ra, vươn ra, duỗi ra

Xóa

mountainous

[có] lắm núi

Xóa

forestry

lâm học

Xóa

grassy

có cỏ, đầy cỏ

Xóa

prairie

đồng cỏ

Xóa

farms

trại, nông trại; trang trại

Xóa

wheat

lúa mì (cây, hạt)

Xóa

bread

bánh mì

Xóa

temperatures

nhiệt độ

Xóa

mines

khoáng sản

Xóa

tourism

sự du lịch