Atomic

TOEIC (NEW)

CAR RENTALS

học từ vựng

0%

Từ cần học

busy

/ˈbɪz.i/

bận rộn

a busy street

coincide

/ˌkəʊ.ɪnˈsaɪd/

xảy ra đồng thời, trùng với (các sự kiện)

our holidays don't coincide

contact

/ˈkɒn.tækt/

liên hệ

his hand came into contact with a hot surface

intend

/ɪnˈtend/

dự định

I hear they intend to marry

license

/ˈlaɪ.səns/

giấy phép

optional

/ˈɒp.ʃən.əl/

tùy chọn

optional subjects at school

tempt

/tempt/

lôi cuốn

tempt someone to do evil

tier

/tɪər/

hạng

place on tiers one above another

rent

/rent/

thuê (nhà, xe, băng đĩa,…)

rent in kind

garage

/ˈɡær.ɑːʒ/

nhà để xe, ga-ra

drive

/draɪv/

lái xe

can you drive?

hatchback

/ˈhætʃ.bæk/

xe ô tô đuôi cong

convertible

/kənˈvɜː.tə.bəl/

xe mui trần

a sofa that is convertible into a bed

thrill

/θrɪl/

sự hưng phấn

a thrill of joy

confusion

/kənˈfjuː.ʒən/

sự lẫn lộn, sự nhầm lẫn

disappoint

/ˌdɪs.əˈpɔɪnt/

gây thất vọng

don't disappoint me by being late again

Chọn tất cả