17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

crop

mùa màng, vụ mùa

Xóa

snake

rắn

Xóa

throat

cổ họng, cuống họng

Xóa

cauliflower

súp lơ

Xóa

fry

khoai tây chiên

Xóa

onto

về phía trên, lên trên

Xóa

floor

sàn nhà

Xóa

meaningful

đầy ý nghĩa, có ý nghĩa

Xóa

thrive

thịnh vượng, phát đạt

Xóa

flu

bệnh cảm cúm

Xóa

overthrow

lật đổ

Xóa

overflow

tràn ra

Xóa

evil

(thuộc) ma quỷ, ác quỷ