17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

similarity

sự giống nhau, sự tương đồng

Xóa

ring

vang vọng, ngân vang, đổ chuông

Xóa

bell

chuông; tiếng chuông

Xóa

broadcast

phát thanh, phát sóng

Xóa

midnight

nửa đêm

Xóa

shrine

điện thờ, miếu thờ

Xóa

longevity

sự sống lâu, sự trường thọ

Xóa

housewife

người nội trợ (phụ nữ)

Xóa

kimono

đồ ki-mô-nô (Nhật Bản)

Xóa

dirt

bụi bặm, thứ dơ bẩn