17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

agriculture

nông nghiệp

Xóa

mar

làm hư, làm hỏng, làm hại

Xóa

thrive

phát triển mạnh, lớn nhanh; thịnh vượng, phát đạt

Xóa

clog

tắc nghẽn; làm tắc nghẽn

Xóa

habitat

môi trường sống, nơi sống (cây cối, động vật)

Xóa

herbicide

thuốc diệt cỏ

Xóa

pose

đặt ra

Xóa

misuse

dùng sai, lạm dụng

Xóa

accumulate

chồng chất, tích luỹ, gom góp lại

Xóa

control

sự kiểm soát

Xóa

sunlight

ánh sáng mặt trời

Xóa

necessary

cần thiết, thiết yếu

Xóa

nutrient

chất dinh dưỡng

Xóa

weed

cỏ dại

Xóa

eliminate

loại bỏ, loại trừ, loại ra