17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

organism

sinh vật nhỏ, sinh vật

Xóa

insect

côn trùng

Xóa

microorganism

vi sinh vật

Xóa

biological

(thuộc) sinh vật học

Xóa

attack

bắt tay vào, lao vào (công việc)

Xóa

target

kết quả nhắm tới, mục tiêu

Xóa

virtually

hầu như, gần như

Xóa

resistant

có sức đề kháng, có sức chịu đựng (bệnh tật,...)

Xóa

application

sự áp dụng, sự ứng dụng

Xóa

furthermore

hơn nữa, vả lại

Xóa

grazing

vùng chăn thả gia súc

Xóa

innate

bẩm sinh, có sẵn

Xóa

solve

giải quyết (vấn đề, khó khăn)

Xóa

benign

vô hại