17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

history

sử, sử học

Xóa

expanding

thở ra, phồng ra

Xóa

transportation

(Mỹ) như transport

Xóa

countryside

nông thôn, miền quê

Xóa

distances

khỏang cách, quãng đường

Xóa

railroads

như railway

Xóa

mountains

núi

Xóa

relatives

tương đối

Xóa

employers

ông chủ

Xóa

unsafe

không an toàn, không chắc chắn; nguy hiểm

Xóa

constructing

xây dựng (nhà cửa…)

Xóa

accidents

tai nạn

Xóa

strangers

người lạ

Xóa

immigration

sự nhập cư

Xóa

illegal

bất hợp pháp, trái luật

Xóa

eventually

cuối cùng, rốt cuộc

Xóa

unfair

bất công

Xóa

enriched

làm giàu, làm giàu thêm

Xóa

prominent

lồi lên, nhô ra