Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

christmas

/'krisməs/

lễ giáng sinh, lễ Nô-en

lights

/'laits/

ánh sáng, lửa, đèn, đóm

roof

/ruːf/

mái nhà

tiled roof

stocking

/ˈstɒk.ɪŋ/

bít tất dài

fireplace

/ˈfaɪə.pleɪs/

lò sưởi

tinsel

/ˈtɪn.səl/

trang kim

wrapping

/ˈræp.ɪŋ/

vật bọc

the wrappings round a mummy

Chọn tất cả