17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

commuter

người đi làm bằng vé tháng (tàu, xe)

Xóa

congestion

sự ùn tắc, sự tắc nghẽn (đường sá,...)

Xóa

traffic

giao thông, phương tiện giao thông

Xóa

resident

cư dân

Xóa

report

báo cáo, tường trình

Xóa

deport

trục xuất

Xóa

visa

thị thực

Xóa

infrastructure

cơ sở hạ tầng

Xóa

transport

chuyên chở, vận chuyển

Xóa

rail

đường ray, đường xe lửa

Xóa

pioneering

đi tiên phong, đi đầu

Xóa

historic

có tính chất lịch sử; được ghi vào lịch sử

Xóa

warfare

cuộc xung đột, cuộc đấu tranh

Xóa

reduce

giảm, giảm bớt, hạ

Xóa

evacuate

di tản, sơ tán, di cư

Xóa

skilled

lành nghề, có tay nghề cao, kinh nghiệm

Xóa

neighbourhood

khu phố

Xóa

cause

sinh ra, gây ra, gây nên

Xóa

illegal

bất hợp pháp