17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

leaf

lá cây, lá (vàng…)

Xóa

colour

màu sắc, màu

Xóa

maple

(cũng maple tree) cây phong

Xóa

cold

lạnh

Xóa

laugh

cười, vui cười

Xóa

jump

nhảy