Atomic

CEFR - Level A1

CLOTHES

học từ vựng

0%

Từ cần học

skirt

/skɜːt/

váy

shirt

/ʃɜːt/

áo sơ mi

jeans

/dʒiːnz/

quần jean

she was wearing a pair of tight blue jeans

dress

/dres/

áo đầm

coat

/kəʊt/

áo choàng, áo khoác

jacket

/ˈdʒæk.ɪt/

áo khoác

sweater

/ˈswet.ər/

áo len dài tay

shorts

/ʃɔːts/

quần đùi, quần sọt

t-shirt

/'ti:∫3:t/

áo thun tay ngắn

vest

/vest/

áo gi-lê

leggings

/ˈleɡ.ɪŋz/

quần ôm, quần bó

a pair of leggings

overall

/ˌəʊ.vəˈrɔːl/

quần yếm

the overall cost of the carpet including sales tax and fitting

tie

/taɪ/

cà vạt

tunic

/ˈtjuː.nɪk/

áo trùm hông

suit

/suːt/

bộ com lê

a business suit

Chọn tất cả