17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

lengthy

kéo dài, dài dòng

Xóa

relish

thưởng thức, có được sự thích thú

Xóa

brisk

nhanh, nhanh nhẹn

Xóa

extinct

(núi lửa) tắt, không hoạt động

Xóa

feeble

yếu kém, nhu nhược

Xóa

leisurely

thong dong, ung dung

Xóa

vivid

rõ ràng, sinh động, nổi bật

Xóa

formidable

dữ dội, ghê gớm, kinh khủng