Atomic

CEFR - Level C

COLLOCATIONS

học từ vựng

0%

Từ cần học

lengthy

/ˈleŋ.θi/

kéo dài, dài dòng

lengthy negotiations

relish

/ˈrel.ɪʃ/

thưởng thức, có được sự thích thú

he savoured the joke with relish

brisk

/brɪsk/

nhanh, nhanh nhẹn

a brisk walker

extinct

/ɪkˈstɪŋkt/

(núi lửa) tắt, không hoạt động

feeble

/ˈfiː.bəl/

yếu kém, nhu nhược

a feeble old man

leisurely

/ˈleʒ.ə.li/

thong dong, ung dung

vivid

/ˈvɪv.ɪd/

rõ ràng, sinh động, nổi bật

vivid light

formidable

/fɔːˈmɪd.ə.bəl/

dữ dội, ghê gớm, kinh khủng

formidable obstacles

Chọn tất cả