17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

fluency

sự thông thạo, sự lưu loát (ngôn ngữ)

Xóa

chart

đồ thị, biểu đồ

Xóa

highlight

làm nổi bật, nhấn mạnh

Xóa

draft

bản thảo

Xóa

tone

giọng điệu, giọng nói

Xóa

account

bản kê khai, bản báo cáo

Xóa

misleading

làm cho nhầm lẫn, sai lệch

Xóa

update

cập nhật

Xóa

interact

tiếp xúc, trao đổi, tương tác

Xóa

boast

khoe khoang, khoác lác

Xóa

quarrel

tranh cãi, cãi nhau