Học từ vựng

Học từ vựng

  • Đã thuộc (2)
  • Chưa thuộc (11)

fluency

sự thông thạo, sự lưu loát (ngôn ngữ)

he speaks French with great fluency

chart

đồ thị, biểu đồ

highlight

làm nổi bật, nhấn mạnh

the highlights of the match will be shown on TV tonight

draft

bản thảo

tone

giọng điệu, giọng nói

the alarm bell's harsh tone

account

bản kê khai, bản báo cáo

send in an account

misleading

làm cho nhầm lẫn, sai lệch

misleading instructions

update

cập nhật

update a dictionary

interact

tiếp xúc, trao đổi, tương tác

chemicals that interact to form a new compound

boast

khoe khoang, khoác lác

he's always boasting about his children's success at school

quarrel

tranh cãi, cãi nhau

pick a quarrel wih somebody