Atomic

CEFR - Level B2

COMMUNICATION

học từ vựng

0%

Từ cần học

fluency

/ˈfluː.ən.si/

sự thông thạo, sự lưu loát (ngôn ngữ)

he speaks French with great fluency

chart

/tʃɑːt/

đồ thị, biểu đồ

highlight

/ˈhaɪ.laɪt/

làm nổi bật, nhấn mạnh

the highlights of the match will be shown on TV tonight

draft

/drɑːft/

bản thảo

tone

/təʊn/

giọng điệu, giọng nói

the alarm bell's harsh tone

account

/əˈkaʊnt/

bản kê khai, bản báo cáo

send in an account

misleading

/ˌmɪsˈliː.dɪŋ/

làm cho nhầm lẫn, sai lệch

misleading instructions

update

/ʌpˈdeɪt/

cập nhật

update a dictionary

interact

/ˌɪn.təˈrækt/

tiếp xúc, trao đổi, tương tác

chemicals that interact to form a new compound

boast

/bəʊst/

khoe khoang, khoác lác

he's always boasting about his children's success at school

quarrel

/ˈkwɒr.əl/

tranh cãi, cãi nhau

pick a quarrel wih somebody

Chọn tất cả