17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

pensioner

người được hưởng lương hưu

Xóa

steep

dốc

Xóa

typist

người đánh máy

Xóa

construction

sự xây dựng

Xóa

careless

ẩu, bất cẩn