17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

trousers

cái quần

Xóa

tropical

(thuộc) nhiệt đới; có tính chất nhiệt đới

Xóa

troops

quân đội, quân lính

Xóa

sculpture

nghệ thuật điêu khắc

Xóa

painting

hội họa

Xóa

drawing

nghệ thuật vẽ (họa đồ)

Xóa

knowledge

kiến thức

Xóa

female

(thuộc) nữ giới

Xóa

clock

đạt được, ghi được (thời gian, tốc độ,...)

Xóa

marathon

chạy đua đường dài

Xóa

race

cuộc đua, cuộc chạy đua

Xóa

twinkle

sự long lanh, tia lấp lánh trong mắt

Xóa

cheerful

vui, phấn khởi

Xóa

opportunity

cơ hội, thời cơ

Xóa

creative

có tính sáng tạo

Xóa

champion

nhà vô địch, quán quân

Xóa

association

hội liên hiệp, hiệp hội

Xóa

sleepy

buồn ngủ