17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

representative

người đại diện, đại biểu

Xóa

contest

cuộc thi

Xóa

worksheet

phiếu câu hỏi

Xóa

judge

giám khảo

Xóa

observe

quan sát

Xóa

score

cho điểm, chấm điểm

Xóa

performance

phần trình bày

Xóa

announce

thông báo

Xóa

poem

thơ

Xóa

stimulate

khuyến khích, kích thích

Xóa

spirit

tinh thần, khí thế

Xóa

sponsor

tài trợ

Xóa

explain

giải thích

Xóa

group

nhóm, tập thể

Xóa

point

điểm, điểm số (cuộc thi, trò chơi,...)

Xóa

winner

người chiến thắng

Xóa

award

trao giải, tặng thưởng

Xóa

smoothly

một cách trôi chảy

Xóa

recite

đọc lại, đọc thuộc lòng, ngâm thơ