Atomic

TOEIC (NEW)

COMPUTERS

học từ vựng

0%

Từ cần học

computer

/kəmˈpjuː.tər/

máy vi tính

screen

/skriːn/

màn hình

a screen of trees

mouse

/maʊs/

con chuột

a house mouse

keyboard

/ˈkiː.bɔːd/

bàn phím

key

/kiː/

phím

turn the key in the lock

folder

/ˈfəʊl.dər/

thư mục

print

/prɪnt/

in

headline are written in large print

type

/taɪp/

đánh chữ, gõ chữ

which type of tea do you prefer?

click

/klɪk/

nhấp chuột

the click of a switch

search

/sɜːtʃ/

tìm kiếm

speaker

/ˈspiː.kər/

loa

may I introduce our speaker for this evening

file

/faɪl/

tệp, tập tin

adapter

/əˈdæp.tər/

bộ chuyển đổi, thiết bị tiếp hợp

battery

/ˈbæt.ər.i/

pin

a car battery

program

/ˈprəʊ.ɡræm/

chương trình

Chọn tất cả