17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

accommodate

điều tiết, điều chỉnh, thu xếp, làm cho phù hợp

Xóa

arrangement

‹sự› thu xếp, dàn xếp, sắp xếp, sắp đặt

Xóa

association

hội, hội liên hiệp, đoàn thể; ‹sự› kết hợp, liên kết, liên hợp

Xóa

attend

tham dự, có mặt; chăm sóc, phục vụ; đi theo, đi kèm, hộ tống

Xóa

hold

cầm, nắm, giữ; chứa, đựng; tổ chức, tiến hành

Xóa

location

vị trí, khu đất, hiện trường

Xóa

overcrowded

chật ních, đông nghịt

Xóa

register

(n) danh sách, sổ, sổ sách; (v) đăng ký

Xóa

select

chọn lựa, chọn lọc, tuyển chọn

Xóa

session

phiên, kỳ, buổi (họp, học)