17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

contrast

sự tương phản, sự trái ngược

Xóa

differ

khác biệt, có sự khác biệt

Xóa

markedly

rõ ràng, rõ rệt (qua cái nhìn bên ngoài, khái quát)

Xóa

distinguish

phân biệt

Xóa

vary

thay đổi, biến đổi

Xóa

region

vùng, miền

Xóa

compare

so sánh

Xóa

resemble

giống với

Xóa

price

giá cả

Xóa

distinct

riêng biệt; khác biệt

Xóa

background

lai lịch, kiến thức, kinh nghiệm

Xóa

manner

dáng vẻ, thái độ

Xóa

equivalent

tương đương

Xóa

score

điểm

Xóa

twin

sinh đôi; tạo thành cặp

Xóa

genetically

về mặt di truyền học

Xóa

alike

giống nhau, tương tự

Xóa

evidence

chứng cớ, bằng chứng

Xóa

copy

sao chép