17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

assemble

thu thập, lắp ráp, tập hợp

Xóa

beforehand

sẵn, có sẵn, trước, sớm

Xóa

complication

sự phức tạp, sự rắc rối

Xóa

courier

người đưa tin, người đưa thư, người chuyển phát

Xóa

express

nhanh, hỏa tốc, tốc hành.

Xóa

fold

nếp gấp, gấp lại

Xóa

layout

sự bổ trí trang giấy

Xóa

mention

(n) sự đề cập; (v) nói đến, đề cập đếm, đề xuất

Xóa

petition

(n) ‹sự/đơn› cầu xin, đơn kiến nghị, đơn thỉnh cầu; (v) cầu xin, kiến nghị

Xóa

proof

bằng chứng, chứng cớ

Xóa

register

đăng ký, sổ, sổ sách, công- tơ

Xóa

revise

đọc lại, xem lại, duyệt lại, sửa lại (bản in thử, đạo luật...)