17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

dishonestly

[một cách] bất lương

Xóa

corrupt

đồi bại, thối nát

Xóa

corruption

Tham nhũng, sự đồi bại, sự thối nát

Xóa

bribes

của hối lộ, vật hối lộ

Xóa

kickbacks

tiền đền ơn

Xóa

nepotism

gia đình trị; thói kéo người nhà vào làm; thói bao che dung túng người nhà (ở các cơ quan)

Xóa

embezzlement

sự biển thủ, sự thụt két

Xóa

benefit

lợi, lợi ít

Xóa

criminal

có tội, phạm tội

Xóa

government

sự cai trị

Xóa

construction

sự xây dựng; cách xây dựng

Xóa

dishonest

bất lương

Xóa

advantages

lợi; lợi thế

Xóa

qualified

có đủ khả năng; có đủ tư cách

Xóa

expense

sự tiêu tốn; dịp tiêu tốn

Xóa

unacceptable

không thể chấp nhận